vết nhơ

vết nhơ

Một vết nhơ trên trang giấy trắng làm hỏng cả bức vẽ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết bẩn, dấu vết xấu xa: "vết nhơ" chỉ một dấu vết hoặc vết bẩn về mặt thể chất, nhưng thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ điều đó làm hoen ố, xấu xa về danh dự, phẩm giá, hoặc thanh danh của một người, một tập thể.
    • Điều ô nhục, sự tủi nhục: "vết nhơ" còn mang nghĩa là một hành vi, sự kiện, hoặc đặc điểm gây ra sự xấu hổ, làm giảm giá trị đạo đức hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vết nhơ này khó có thể rửa sạch. (Vết bẩn này khó có thể xóa bỏ, thường ám chỉ điều xấu hổ không dễ quên.)
    • Hành vi tham nhũng vết nhơ cho cả một thế hệ. (Hành vi tham nhũng điều ô nhục, làm hoen ố danh dự của cả thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vết nhơ cho thanh danh": điều làm xấu đi danh tiếng hoặc uy tín.

    • Một lời nói dối nhỏ có thể trở thành vết nhơ cho thanh danh của bạn. (Một lời nói dối nhỏ có thể làm hoen ố danh tiếng của bạn.)
  • "vết nhơ về tinh thần": sự ô uế hoặc tổn thương về mặt đạo đức, tâm hồn.

    • Sự phản bội để lại vết nhơ về tinh thần khó lành. (Sự phản bội gây ra tổn thương đạo đức khó phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhơ (tính từ): bẩn thỉu, xấu xa, không trong sạch.

    • Tâm hồn nhơ bẩn. (Tâm hồn không trong sạch, ô uế.)
  • Nhơ nhớp (tính từ ghép): rất bẩn thỉu, dáy (thường dùng về vật chất hoặc đạo đức).

    • Căn phòng nhơ nhớp bụi bặm. (Căn phòng bẩn thỉu, đầy bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vết bẩn: dấu vết làm bẩn bề mặt, thường dùng theo nghĩa đen.
  • Vết: vết bẩn khó tẩy, thường dùng cho quần áo hoặc danh dự.
  • Điều ô nhục: sự xấu hổ lớn, làm mất danh dự.
Thành ngữ liên quan
  • Vết nhơ khó rửa sạch: điều xấu xa đã gây ra khó có thể sửa chữa hoặc xóa bỏ.
    • Sai lầm ngày trẻ để lại vết nhơ khó rửa sạch trong cuộc đời anh ta. (Sai lầm thời trẻ gây ra tổn thương danh dự khó phục hồi.)